蒼苔 thương đài Hán Việt: thương đài Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 苔 (đài)Hán Việtthương đàiCấu tạo蒼 + 苔 · thương + đài nghĩa thành phần: thương + đài Nghĩa EngCihui 蒼苔 āngtái n. deep green moss; dark moss M:¹piàn