蒼莽
thương mãng
Hán Việt: thương mãng · Pinyin: cāng mǎng
Tổng quan
bao la
Nghĩa
Việt
- Cihui bao la
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 郊野景色看不清的樣子。《聊齋志異.卷三.夜叉國》:「開眼至一處,深山蒼莽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苍茫。
Eng
- CC-CEDICT boundless
- Cihui boundless