蒼顏 thương nhan Hán Việt: thương nhan Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 顏 (nhan)Hán Việtthương nhanCấu tạo蒼 + 顏 · thương + nhan nghĩa thành phần: thương + nhan Nghĩa EngCihui 蒼顏 āngyán n. senile appearance