蘇丹港 sū dān gǎng · tô đan cảng Hán Việt: tô đan cảng · Pinyin: sū dān gǎng Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 丹 (đan) + 港 (cảng)Pinyinsū dān gǎngHán Việttô đan cảngCấu tạo蘇 + 丹 + 港 · tô + đan + cảng nghĩa thành phần: tô + đan + cảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苏丹唯一港市。人口207万(1983年)。深水良港,全国进出口货物绝大部分经此。有炼油、船舶修理、电力等工业。附近盛产池盐。