蘇何

sū hé tô hà

Hán Việt: tô hà · Pinyin: sū hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西晋僧刘萨何的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西晋僧刘萨何的别称。