蘇功 sū gōng · tô công Hán Việt: tô công · Pinyin: sū gōng Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 功 (công)Pinyinsū gōngHán Việttô côngCấu tạo蘇 + 功 · tô + công nghĩa thành phần: tô + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮报功绩。Tân Hoa Tự Điển 1.浮报功绩。