蘇卿

sū qīng tô khanh

Hán Việt: tô khanh · Pinyin: sū qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指苏武。武字子卿,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指苏武。武字子卿,故称。