蘇合 sū hé · tô hợp Hán Việt: tô hợp · Pinyin: sū hé Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 合 (hợp)Pinyinsū héHán Việttô hợpCấu tạo蘇 + 合 · tô + hợp nghĩa thành phần: tô + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即苏合香。Tân Hoa Tự Điển 1.即苏合香。