苏和呵

tô hòa a

Hán Việt: tô hòa a

Tổng quan

tô hoà ha (術語)見蘇波訶項。☸

Cấu tạo: (tô) + (hòa) + (a)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tô hoà ha (術語)見蘇波訶項。☸