蘇堤 sū dī · tô đê Hán Việt: tô đê · Pinyin: sū dī Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 堤 (đê)Pinyinsū dīHán Việttô đêCấu tạo蘇 + 堤 · tô + đê nghĩa thành phần: tô + đê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"苏公堤"。EngCihui 蘇堤 ūdī p.w. two dikes in the West Lake, Hangzhou, built by Su Dongpo