蘇娘

sū niáng tô nương

Hán Việt: tô nương · Pinyin: sū niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前秦秦州刺史窦滔妻苏蕙。滔与蕙一度断绝音信,蕙织五彩锦《回文璇玑图》诗赠滔,滔感动,与蕙和好如初; 指谢耽妻苏紫?。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前秦秦州刺史窦滔妻苏蕙。滔与蕙一度断绝音信,蕙织五彩锦《回文璇玑图》诗赠滔,滔感动,与蕙和好如初。 2.指谢耽妻苏紫?。