苏婆呼

tô bà hô

Hán Việt: tô bà hô

Tổng quan

tô bà hô (術語)見蘇波訶條。☸

Cấu tạo: (tô) + (bà) + (hô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tô bà hô (術語)見蘇波訶條。☸