蘇子 tô tử Hán Việt: tô tử Tổng quan hạt tía tô Cấu tạo: 蘇 (tô) + 子 (tử)Hán Việttô tửCấu tạo蘇 + 子 · tô + tử nghĩa thành phần: tô + tử Nghĩa ViệtCihui hạt tía tôEngCihui 蘇子 ūzǐ n. <bot.> perilla seed M:¹kē