苏小妹 tô tiểu muội Hán Việt: tô tiểu muội Tổng quan Cấu tạo: 苏 (tô) + 小 (tiểu) + 妹 (muội)Hán Việttô tiểu muộiCấu tạo苏 + 小 + 妹 · tô + tiểu + muội nghĩa thành phần: tô + tiểu + muội