蘇息 tô tức Hán Việt: tô tức Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 息 (tức)Hán Việttô tứcCấu tạo蘇 + 息 · tô + tức nghĩa thành phần: tô + tức Nghĩa EngCihui 蘇息 ūxī v. 1. rest 2. come back to life; revive