蘇李 sū lǐ · tô lí Hán Việt: tô lí · Pinyin: sū lǐ Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 李 (lí)Pinyinsū lǐHán Việttô líCấu tạo蘇 + 李 · tô + lí nghĩa thành phần: tô + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉苏武与李陵的并称; 唐苏味道﹑李峤及苏飂﹑李乿的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉苏武与李陵的并称。 2.唐苏味道﹑李峤及苏飂﹑李乿的并称。