蘇枯 sū kū · tô khô Hán Việt: tô khô · Pinyin: sū kū Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 枯 (khô)Pinyinsū kūHán Việttô khôCấu tạo蘇 + 枯 · tô + khô nghĩa thành phần: tô + khô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使枯萎的草木复活。比喻使困顿﹑灾难中的人得到拯救。Tân Hoa Tự Điển 1.使枯萎的草木复活。比喻使困顿﹑灾难中的人得到拯救。