蘇氣

sū qì tô khí

Hán Việt: tô khí · Pinyin: sū qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓态度大方,打扮漂亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓态度大方,打扮漂亮。