蘇白

sū bái tô bạch

Hán Việt: tô bạch · Pinyin: sū bái

Tổng quan

tiếng Tô Châu: lời nói trong kịch bằng tiếng Tô Châu

Cấu tạo: (tô) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Tô Châu: lời nói trong kịch bằng tiếng Tô Châu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苏州话; 昆曲中用苏州话说的道白。如昆曲《十五贯》中娄阿鼠的道白,即苏白; 苏轼和白居易的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苏州话。 2.昆曲中用苏州话说的道白。如昆曲《十五贯》中娄阿鼠的道白,即苏白。 3.苏轼和白居易的并称。

Eng

  • Cihui 蘇白 ūbái n. 1. Suzhou dialect 2. spoken parts in Suzhou dialect in Kunqu opera