蘇童 sū tóng · tô đồng Hán Việt: tô đồng · Pinyin: sū tóng Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 童 (đồng)Pinyinsū tóngHán Việttô đồngCấu tạo蘇 + 童 · tô + đồng nghĩa thành phần: tô + đồng