蘇米 sū mǐ · tô mễ Hán Việt: tô mễ · Pinyin: sū mǐ Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 米 (mễ)Pinyinsū mǐHán Việttô mễCấu tạo蘇 + 米 · tô + mễ nghĩa thành phần: tô + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北宋书法家苏轼和米芾的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.北宋书法家苏轼和米芾的并称。