蘇裱 sū biǎo · tô phiếu Hán Việt: tô phiếu · Pinyin: sū biǎo Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 裱 (phiếu)Pinyinsū biǎoHán Việttô phiếuCấu tạo蘇 + 裱 · tô + phiếu nghĩa thành phần: tô + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苏州裱字画的技艺。Tân Hoa Tự Điển 1.苏州裱字画的技艺。