苏部底 tô bộ để Hán Việt: tô bộ để Tổng quan tô bộ để (人名)見蘇補底條。☸ Cấu tạo: 苏 (tô) + 部 (bộ) + 底 (để)Hán Việttô bộ đểCấu tạo苏 + 部 + 底 · tô + bộ + để nghĩa thành phần: tô + bộ + để Nghĩa ViệtCihui tô bộ để (人名)見蘇補底條。☸