蘇鐵

sū tiě tô thiết

Hán Việt: tô thiết · Pinyin: sū tiě

Tổng quan

cây thiên tuế (Cycas revoluta) | cây vạn tuế (Cycas revoluta)

Cấu tạo: (tô) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thiên tuế (Cycas revoluta) | cây vạn tuế (Cycas revoluta)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。蘇鐵科蘇鐵屬,為古老的裸子植物。葉聚生莖頂,羽狀複葉,小葉線形,質地堅硬。孢子葉序頂生,雌雄異株。生長期長且緩慢。多為觀賞用,種子可食用。也稱為「鳳尾蕉」、「鐵樹」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常绿乔木,叶子聚生在茎的顶部,有大型的羽状复叶,小叶条形,有光泽,花顶生,雌雄异株,雄花圆锥形,雌花有褐色绒毛,种子球形。产于温暖的地区,生长得很慢。通称铁树。

Eng

  • CC-CEDICT sago palm (Cycas revoluta)
  • Cihui sago palm (Cycas revoluta)