蘇韓潮

sū hǎi hán cháo tô hàn triều

Hán Việt: tô hàn triều · Pinyin: sū hǎi hán cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (hàn) + (triều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻韩愈﹑苏轼作品的雄浑豪迈,波澜壮阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 指唐朝韩愈和宋朝苏轼的文章气势磅礴,如海如潮。