苑中種麥 yuàn zhōng zhǒng mài · uyển trung chủng mạch Hán Việt: uyển trung chủng mạch · Pinyin: yuàn zhōng zhǒng mài Tổng quan Cấu tạo: 苑 (uyển) + 中 (trung) + 種 (chủng) + 麥 (mạch)Pinyinyuàn zhōng zhǒng màiHán Việtuyển trung chủng mạchCấu tạo苑 + 中 + 種 + 麥 · uyển + trung + chủng + mạch nghĩa thành phần: uyển + trung + chủng + mạch