苑窊婦人 yuàn wā fù rén · uyển oa phụ nhân Hán Việt: uyển oa phụ nhân · Pinyin: yuàn wā fù rén Tổng quan Cấu tạo: 苑 (uyển) + 窊 (oa) + 婦 (phụ) + 人 (nhân)Pinyinyuàn wā fù rénHán Việtuyển oa phụ nhânCấu tạo苑 + 窊 + 婦 + 人 · uyển + oa + phụ + nhân nghĩa thành phần: uyển + oa + phụ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时加于蚕神的封号。Tân Hoa Tự Điển 1.古时加于蚕神的封号。