苒弱

rǎn ruò nhiễm nhược

Hán Việt: nhiễm nhược · Pinyin: rǎn ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (nhược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.草茂盛的樣子。 2.舞動的樣子。唐.張說〈東都酺宴詩.序〉:「是日六樂振作,萬舞苒弱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"苒蒻"。柔弱貌; 犹苒若。盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"苒蒻"。柔弱貌。 2.犹苒若。盛貌。