苒惹

rǎn rěnhiễm nhạ

Hán Việt: nhiễm nhạ · Pinyin: rǎn rě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.袅袅升腾貌。

Cấu tạo: 苒 (nhiễm) + 惹 (nhạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.袅袅升腾貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

惹事 · 惹人 · 惹出 · 惹怒 · 惹恼 · 惹来 · 惹毛 · 惹气