苒惹

rǎn rě nhiễm nhạ

Hán Việt: nhiễm nhạ · Pinyin: rǎn rě

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (nhạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袅袅升腾貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.袅袅升腾貌。