苒若 rǎn ruò·nhiễm nhược Hán Việt: nhiễm nhược · Pinyin: rǎn ruò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.繁盛貌。 Cấu tạo: 苒 (nhiễm) + 若 (nhược)Pinyinrǎn ruòHán Việtnhiễm nhượcCấu tạo苒 + 若 · nhiễm + nhược nghĩa thành phần: nhiễm + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.繁盛貌。 Từ liên quan Gần nghĩa若何 · 若南 · 若夫 · 若子 · 若屬 · 若干 · 若是 · 若時