苒荏
nhiễm nhẫm
Hán Việt: nhiễm nhẫm · Pinyin: rǎn rěn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 展轉,漸漸的樣子。晉.陸雲〈與楊彥明書〉:「時去苒荏,歲行復半。」也作「荏苒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指时间逐渐逝去。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指时间逐渐逝去。
Eng
- Cihui 苒荏 ǎnrěn v. pass gradually (of time)