苒蒻

rǎn ruònhiễm nhược

Hán Việt: nhiễm nhược · Pinyin: rǎn ruò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"苒弱"。

Cấu tạo: 苒 (nhiễm) + 蒻 (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"苒弱"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒻席 · 苒嫋 · 苒弱 · 苒惹 · 苒苒 · 苒若 · 苒荏 · 苒袅