苓耳
linh nhĩ
Hán Việt: linh nhĩ · Pinyin: líng ěr
Tổng quan
即卷耳”(1176页)。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kế đầu ngựa
- Biên soạn 苓耳 íng'ěr n. <bot.> cocklebur
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即卷耳”(1176页)。
Eng
- Cihui 苓耳 íng'ěr n. <bot.> cocklebur
Hán Việt: linh nhĩ · Pinyin: líng ěr
即卷耳”(1176页)。