苓茏 líng lóng Pinyin: líng lóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.茂盛的样子。 Cấu tạo: 苓 (linh) + 蘢Pinyinlíng lóngCấu tạo苓 + 蘢 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.茂盛的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa苓雅 · 茏葱 · 蘢蔥 · 苓雅区 · 苓耳 · 苓落 · 苓蘢 · 苓通