苓落

líng luò linh lạc

Hán Việt: linh lạc · Pinyin: líng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凋零衰败。苓,通"零"; 乐名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凋零衰败。苓,通"零"。 2.乐名。

Eng

  • Cihui 苓落 língluò v. 1. wither; shrivel 2. fall (of leaves)