苔原

tái yuán đài nguyên

Hán Việt: đài nguyên · Pinyin: tái yuán

Tổng quan

(địa lý,địa chất) Tunđra, lãnh nguyên

Cấu tạo: (đài) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,địa chất) Tunđra, lãnh nguyên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指北極地區多以地衣、蘚苔、草本植物為主要植被的自然景觀帶。北極海沿岸或高山地區,終年氣候寒冷,地表多屬永凍土層,僅在夏季解凍時可生長一些匍匐地表的地衣、蘚苔、草本植物和矮小灌木等,可分極地苔原和高山苔原。也稱為「凍原」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终年气候寒冷,地表只生长苔藓、地衣等的地区,多指北冰洋沿岸地区。也叫冻原。

Eng

  • CC-CEDICT tundra
  • Cihui 苔原 áiyuán n. tundra