苔幘 tái zé · đài trách Hán Việt: đài trách · Pinyin: tái zé Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 幘 (trách)Pinyintái zéHán Việtđài tráchCấu tạo苔 + 幘 · đài + trách nghĩa thành phần: đài + trách