苔斑

tái bān đài ban

Hán Việt: đài ban · Pinyin: tái bān

Tổng quan

Cấu tạo: (đài) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苔藓丛生如斑点之状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苔藓丛生如斑点之状。