苔網 tái wǎng · đài võng Hán Việt: đài võng · Pinyin: tái wǎng Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 網 (võng)Pinyintái wǎngHán Việtđài võngCấu tạo苔 + 網 · đài + võng nghĩa thành phần: đài + võng