苔綱 tái gāng · đài cương Hán Việt: đài cương · Pinyin: tái gāng Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 綱 (cương)Pinyintái gāngHán Việtđài cươngCấu tạo苔 + 綱 · đài + cương nghĩa thành phần: đài + cương