苔脯 tái pú · đài bô Hán Việt: đài bô · Pinyin: tái pú Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 脯 (bô)Pinyintái púHán Việtđài bôCấu tạo苔 + 脯 · đài + bô nghĩa thành phần: đài + bô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水苔晒干为脯,可食。Tân Hoa Tự Điển 1.水苔晒干为脯,可食。