苔色 đài sắc Hán Việt: đài sắc Tổng quan àu xanh rêu. đài sắc đài sắc ☆Màu xanh rêu. Cấu tạo: 苔 (đài) + 色 (sắc)Hán Việtđài sắcCấu tạo苔 + 色 · đài + sắc nghĩa thành phần: đài + sắc Nghĩa ViệtCihui àu xanh rêu. đài sắc đài sắc ☆Màu xanh rêu.