苔茵 tái yīn · đài nhân Hán Việt: đài nhân · Pinyin: tái yīn Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 茵 (nhân)Pinyintái yīnHán Việtđài nhânCấu tạo苔 + 茵 · đài + nhân nghĩa thành phần: đài + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青苔满布如茵席。Tân Hoa Tự Điển 1.青苔满布如茵席。