苔菜

tái cài đài thái

Hán Việt: đài thái · Pinyin: tái cài

Tổng quan

Cấu tạo: (đài) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物名。紫堇的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。紫堇的别名。

Eng

  • Cihui 苔菜 áicài* n. 1. moss 2. a type of seaweed 3. a type of fern