苔蘚學 đài tiển học Hán Việt: đài tiển học Tổng quan môn nghiên cứu rêu Cấu tạo: 苔 (đài) + 蘚 (tiển) + 學 (học)Hán Việtđài tiển họcCấu tạo苔 + 蘚 + 學 · đài + tiển + học nghĩa thành phần: đài + tiển + học Nghĩa ViệtCihui môn nghiên cứu rêu