苔衣
đài y
Hán Việt: đài y · Pinyin: tái yī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 苔的總稱。宋.陳師道〈家山晚立〉詩:「遶舍苔衣積,倚牆梨頰紅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指苔藓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指苔藓。
Eng
- Cihui 苔衣 áiyī n. moss
Hán Việt: đài y · Pinyin: tái yī