苔門 đài môn Hán Việt: đài môn Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 門 (môn)Hán Việtđài mônCấu tạo苔 + 門 · đài + môn nghĩa thành phần: đài + môn Nghĩa EngCihui liverwort