苔階 tái jiē · đài giai Hán Việt: đài giai · Pinyin: tái jiē Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 階 (giai)Pinyintái jiēHán Việtđài giaiCấu tạo苔 + 階 · đài + giai nghĩa thành phần: đài + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生有苔藓的石阶。Tân Hoa Tự Điển 1.生有苔藓的石阶。