苕亭 sháo tíng·điều đình Hán Việt: điều đình · Pinyin: sháo tíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高峻貌。 Cấu tạo: 苕 (điều) + 亭 (đình)Pinyinsháo tíngHán Việtđiều đìnhCấu tạo苕 + 亭 · điều + đình nghĩa thành phần: điều + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高峻貌。 Từ liên quan Gần nghĩa亭亭 · 亭勻 · 亭匀 · 亭午 · 亭台 · 亭子 · 亭湖 · 亭長