苕嶢 sháo yáo · điều nghiêu Hán Việt: điều nghiêu · Pinyin: sháo yáo Tổng quan Cấu tạo: 苕 (điều) + 嶢 (nghiêu)Pinyinsháo yáoHán Việtđiều nghiêuCấu tạo苕 + 嶢 · điều + nghiêu nghĩa thành phần: điều + nghiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高陡貌;远高貌。Tân Hoa Tự Điển 1.高陡貌;远高貌。